Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cuồng nhiệt" (1)

cuồng nhiệt
Tiếng Anh Tính từenthusiastic, fervent
Từ vựng của tôi
Họ ăn mừng một cách rất cuồng nhiệt.
They celebrated very enthusiastically.

swap_horiz Từ liên quan "cuồng nhiệt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cuồng nhiệt" (1)

Họ ăn mừng một cách rất cuồng nhiệt.
They celebrated very enthusiastically.